Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
complaint /kəmˈpleɪnt/
B1lời phàn nàn, sự khiếu nại
“We received a complaint about the noisy air conditioner.”
