Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
ceremony /ˈser.ɪ.mə.ni/
B1Nghi lễ, buổi lễ trang trọng.
“The wedding ceremony followed customs passed down through generations.”
congratulate /kənˈɡrætʃuleɪt/
B1chúc mừng
“We congratulated her on winning the award.”
custom /ˈkʌstəm/
B1phong tục; cách hành xử truyền thống của một cộng đồng
“Taking off your shoes is a local custom.”
