BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

ceremony /ˈser.ɪ.mə.ni/
B1

Nghi lễ, buổi lễ trang trọng.

The wedding ceremony followed customs passed down through generations.

congratulate /kənˈɡrætʃuleɪt/
B1

chúc mừng

We congratulated her on winning the award.

custom /ˈkʌstəm/
B1

phong tục; cách hành xử truyền thống của một cộng đồng

Taking off your shoes is a local custom.