Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.
Hồ sơ bệnh án, biểu đồ
“The nurse is writing information on a patient's chart.”
nhân viên văn thư hoặc ghi chép
“The filing clerk sorted invoices by date.”
Khách hàng (của dịch vụ/công ty)
“We are meeting a new client at 2 PM.”
đồng nghiệp
“My co-worker helped me prepare slides for the presentation.”
đồng sáng lập
“The tech company cofounder answered questions from investors.”
(Vấn đề, sự việc) phát sinh, nảy sinh bất ngờ
“I am sorry, but something urgent just came up.”
quãng đường đi làm hàng ngày
“Her morning commute takes thirty minutes.”
Người đi làm vé tháng, người đi lại thường xuyên
“The train was packed with commuters.”
trao, trao tặng (giải thưởng) hoặc thảo luận chính thức
“The university will confer honorary degrees.”
góc làm việc có vách ngăn
“She decorated her cubicle with photos and plants.”
