Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
cabin /ˈkæb.ɪn/
B1Khoang hành khách (máy bay, tàu)
“The flight attendant walked through the cabin to serve drinks.”
cargo /ˈkɑːrɡoʊ/
B1hàng hóa chở trên tàu thủy hoặc máy bay
“The cargo arrived undamaged.”
checked baggage /ˌtʃekt ˈbæɡɪdʒ/
B1hành lý ký gửi
“Is my checked baggage transferred automatically?”
claim /kleɪm/
B1Yêu cầu nhận lại, nhận quyền sở hữu
“I came to claim my lost jacket.”
claim tag /ˈkleɪm tæɡ/
B1Thẻ gửi hành lý, cuống vé nhận hành lý
“Keep your baggage claim tag until you collect all your suitcases.”
connection /kəˈnekʃn/
B1chuyến tiếp nối trong hành trình
“We have ten minutes to make our connection.”
copilot /ˈkoʊpaɪlət/
B1phi công phụ
“The copilot took control of the airplane during rough weather.”
