Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
cab /kæb/
A2xe taxi chở khách
“It was raining heavily so we took a yellow cab.”
coach /kəʊtʃ/
A2xe khách đường dài
“The football team traveled to the match by coach.”
cross /krɔːs/
A2băng qua, vượt qua
“Be careful when you cross the street.”
cycle /ˈsaɪkl/
A2đạp xe
“He cycles to the market every weekend.”
