BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

cab /kæb/
A2

xe taxi chở khách

It was raining heavily so we took a yellow cab.

coach /kəʊtʃ/
A2

xe khách đường dài

The football team traveled to the match by coach.

cross /krɔːs/
A2

băng qua, vượt qua

Be careful when you cross the street.

cycle /ˈsaɪkl/
A2

đạp xe

He cycles to the market every weekend.