Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
company /ˈkʌmpəni/
A2Công ty
“I work for a tech company.”
contract /ˈkɑːntrækt/
A2Hợp đồng
“Both parties signed the employment contract.”
