Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
calendar /ˈkæl.ən.dɚ/
A2lịch
“Mark the party date on your wall calendar.”
clock /klɑːk/
A2đồng hồ treo tường/để bàn
“The wall clock rang at seven o'clock.”
