BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

calendar /ˈkæl.ən.dɚ/
A2

lịch

Mark the party date on your wall calendar.

clock /klɑːk/
A2

đồng hồ treo tường/để bàn

The wall clock rang at seven o'clock.