BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

call back /kɔːl bæk/
A2

gọi lại

Please call me back after lunch.

call up
A2

gọi điện thoại cho ai

I will call you up as soon as I arrive.

calm down /kɑːm daʊn/
A2

bình tĩnh lại

Take a deep breath and calm down.

check in /tʃek ɪn/
A2

làm thủ tục nhận phòng hoặc chuyến bay

Guests can check in after 2 PM.

cheer up /tʃɪr ʌp/
A2

vui lên, phấn chấn lên

Cheer up! Things will get better soon.

clean up /kliːn ʌp/
A2

Dọn dẹp sạch sẽ, ngăn nắp hoàn toàn

We should clean up the kitchen before going to bed.

come back /kʌm bæk/
A2

quay trở lại

When will you come back from your trip?

come on /kʌm ɒn/
A2

Bắt đầu phát sóng (chương trình TV), xuất hiện

My favorite movie is about to come on.

come over /kʌm ˈoʊvər/
A2

Ghé qua nhà ai đó chơi

Do you want to come over for dinner tonight?

cool down /kuːl daʊn/
A2

mát mẻ lại, bớt giận

Leave him alone until he cools down.

cross out /krɔːs aʊt/
A2

gạch đi, gạch bỏ chữ

Cross out any mistakes and write the correction above.