Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
cash desk /ˈkæʃ ˌdesk/
A2Quầy thu tiền trong cửa hàng
“Please pay for the books at the cash desk.”
cash machine /ˈkæʃ məˌʃiːn/
A2Máy rút tiền tự động
“I got fifty euros from the cash machine.”
cashier /kæˈʃɪər/
A2nhân viên thu ngân
“The cashier scanned all my groceries quickly.”
cent /sent/
A2đồng xu, một phần trăm của đồng đô la
“You can save fifty cents on every bottle.”
cheque /tʃek/
A2Tờ séc ngân hàng
“He wrote a cheque to pay for the furniture.”
coin /kɔɪn/
A2đồng xu
“Insert a coin to start the machine.”
credit /ˈkred.ɪt/
A2Sự cho phép mua hàng bây giờ và trả tiền sau.
“They bought the new television on credit.”
credit card /ˈkredɪt kɑːrd/
A2Thẻ tín dụng
“She paid for her hotel room with a credit card.”
