BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

colleague /ˈkɑːliːɡ/
A2

đồng nghiệp

This is my colleague, Nam.

conversation /ˌkɑːnvərˈseɪʃn/
A2

cuộc trò chuyện, cuộc đối thoại

We had an interesting conversation about music yesterday.