Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
couple /ˈkʌpəl/
A2cặp đôi, đôi vợ chồng
“The young couple moved into their first apartment.”
crowd /kraʊd/
A2đám đông
“A crowd formed around the performer.”
