BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

couple /ˈkʌpəl/
A2

cặp đôi, đôi vợ chồng

The young couple moved into their first apartment.

crowd /kraʊd/
A2

đám đông

A crowd formed around the performer.