Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
checkout time /ˈtʃekaʊt taɪm/
A2giờ trả phòng
“Standard checkout time is 12:00 PM.”
confirmation number /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn ˈnʌmbər/
A2mã số xác nhận đặt phòng
“Please have your confirmation number ready.”
convenient /kənˈviːniənt/
A2tiện lợi, thuận tiện
“Is tomorrow morning convenient for a quick phone call?”
