Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.
lồng, chuồng
“The bird flew out of its open cage.”
nến, đèn cầy
“Light a candle during the electric power cut.”
thảm trải sàn
“The living room floor has a red carpet.”
việc vặt (trong nhà)
“I spent the morning doing household chores.”
người làm công việc dọn dẹp và vệ sinh các phòng làm việc
“The office cleaner empties the trash bins every evening.”
đồng hồ treo tường/để bàn
“The wall clock rang at seven o'clock.”
thoải mái
“Please make sure you are comfortable.”
Chai, lọ, hộp đựng
“Each liquid container must be 100ml or less.”
Hành lang
“His office is at the end of the long corridor.”
tủ chạn, tủ đựng đồ
“The tea cups are kept in the kitchen cupboard.”
rèm cửa
“Close the curtain please.”
Thớt
“Wash the cutting board after chopping meat.”
