Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
climb /klaɪm/
A2leo trèo, tăng lên
“Prices climb higher during peak season.”
court /kɔːrt/
A2sân tập (cầu lông, bóng rổ, tennis)
“We booked the badminton court for two hours.”
cycle /ˈsaɪkl/
A2đạp xe
“He cycles to the market every weekend.”
