BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

climb /klaɪm/
A2

leo trèo, tăng lên

Prices climb higher during peak season.

court /kɔːrt/
A2

sân tập (cầu lông, bóng rổ, tennis)

We booked the badminton court for two hours.

cycle /ˈsaɪkl/
A2

đạp xe

He cycles to the market every weekend.