Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
checkup /ˈtʃekʌp/
A2buổi khám sức khỏe định kỳ
“You should have a medical checkup once a year.”
cheek /tʃiːk/
A2má
“A tear ran down her cheek during the sad movie.”
chest /tʃest/
A2ngực
“He felt a sharp pain in his chest while running.”
chin /tʃɪn/
A2cằm
“She rested her chin on her hands while listening.”
clinic /ˈklɪnɪk/
A2phòng khám, bệnh xá
“She took her cat to the animal clinic for a checkup.”
cough /kɔːf/
A2cơn ho; chứng ho
“I have a small cough.”
