BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

checkup /ˈtʃekʌp/
A2

buổi khám sức khỏe định kỳ

You should have a medical checkup once a year.

cheek /tʃiːk/
A2

A tear ran down her cheek during the sad movie.

chest /tʃest/
A2

ngực

He felt a sharp pain in his chest while running.

chin /tʃɪn/
A2

cằm

She rested her chin on her hands while listening.

clinic /ˈklɪnɪk/
A2

phòng khám, bệnh xá

She took her cat to the animal clinic for a checkup.

cough /kɔːf/
A2

cơn ho; chứng ho

I have a small cough.