Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
cafeteria /ˌkæfəˈtɪriə/
A2Nhà ăn tự phục vụ (trong công ty, trường học)
“The office cafeteria serves great soup today.”
canned /kænd/
A2Đóng hộp, đóng lon
“Do you have canned beans?”
caramel /ˈkærəmel/
A2đường thắng, kẹo caramen
“I prefer my coffee with a hint of caramel.”
chef /ʃef/
A2bếp trưởng, đầu bếp
“The head chef prepared our meals with great care.”
chop /tʃɑːp/
A2Chặt, băm nhỏ
“Chop the onions into small pieces.”
crispy /ˈkrɪspi/
A2Giòn (có lớp vỏ cứng giòn dễ vỡ)
“I love crispy french fries.”
cutting board /ˈkʌt.ɪŋ bɔːrd/
A2Thớt
“Wash the cutting board after chopping meat.”
