BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

care /keər/
A2

quan tâm, chăm sóc

Take good care of yourself while traveling.

confident /ˈkɑːnfɪdənt/
A2

tự tin, tin tưởng

She is confident that the project will succeed.

crazy /ˈkreɪ.zi/
A2

quá khích, kỳ quặc

My friends went crazy when our team won the match.