BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

campus /ˈkæmpəs/
A2

khuôn viên trường đại học

There is a large library on campus.

comma /ˈkɑːmə/
A2

dấu phẩy

Place a comma before the conjunction in compound sentences.

correct /kəˈrekt/
A2

đúng, chính xác

Your answer is correct.

course /kɔːrs/
A2

khóa học gồm nhiều buổi

The course has four lessons.