Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
corner /ˈkɔːrnər/
A2góc đường, góc
“There is a coffee shop on the corner.”
cross /krɔːs/
A2băng qua, vượt qua
“Be careful when you cross the street.”
