Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
celebrate /ˈselɪbreɪt/
A2Ăn mừng, kỷ niệm
“We are going out to celebrate his promotion.”
celebration /ˌseləˈbreɪʃn/
A2hoạt động hoặc sự kiện đánh dấu một dịp vui
“The celebration begins after sunset.”
congratulations /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/
A2Xin chúc mừng
“Congratulations on passing the test!”
