BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

cloudy /ˈklaʊdi/
A1

nhiều mây, u ám

It is cloudy, so you do not need sunglasses.

coat /koʊt/
A1

áo khoác

Let me take your coat.

cold /kəʊld/
A1

lạnh

It feels cold at night.

cool /kuːl/
A1

mát mẻ, tuyệt vời

It is a cool evening.