Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
cloudy /ˈklaʊdi/
A1nhiều mây, u ám
“It is cloudy, so you do not need sunglasses.”
coat /koʊt/
A1áo khoác
“Let me take your coat.”
cold /kəʊld/
A1lạnh
“It feels cold at night.”
cool /kuːl/
A1mát mẻ, tuyệt vời
“It is a cool evening.”
