Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
city /ˈsɪti/
A1Thành phố
“What city are you from?”
country /ˈkʌntri/
A1Quốc gia, đất nước
“Vietnam is a beautiful country.”
