Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
car /kɑː/
A1xe hơi
“He drives his car to work every day.”
city /ˈsɪti/
A1Thành phố
“What city are you from?”
