Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
card /kɑːrd/
A1danh thiếp / thẻ
“Here is my business card.”
classmate /ˈklæsmeɪt/
A1bạn cùng lớp
“She is my classmate from university.”
club /klʌb/
A1Câu lạc bộ gồm nhiều thành viên
“I join a book club this month.”
