BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

card /kɑːrd/
A1

danh thiếp / thẻ

Here is my business card.

classmate /ˈklæsmeɪt/
A1

bạn cùng lớp

She is my classmate from university.

club /klʌb/
A1

Câu lạc bộ gồm nhiều thành viên

I join a book club this month.