BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

cat /kæt/
A1

Con mèo

The cat is sleeping on the chair.

chair /tʃer/
A1

ghế

The bag is under the chair.

closet /ˈklɑː.zɪt/
A1

tủ quần áo âm tường

Hang your coat inside the closet.

couch /kaʊtʃ/
A1

ghế dài cho nhiều người trong phòng khách

Kids fell onto the couch to watch TV.

cozy /ˈkoʊzi/
A1

ấm cúng

This living room is very cozy.

cup /kʌp/
A1

cốc; tách

I need a cup.