Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
cinema /ˈsɪnəmə/
A1rạp chiếu phim
“We are meeting in front of the cinema.”
club /klʌb/
A1Câu lạc bộ gồm nhiều thành viên
“I join a book club this month.”
cooking /ˈkʊkɪŋ/
A1việc nấu ăn
“Cooking is fun.”
