BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

chemist /ˈkem.ɪst/
A1

tiệm bán thuốc và đồ dùng y tế

Buy some bandages at the chemist down the road.

curly /ˈkɜːrli/
A1

xoăn

I have curly hair.