BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

cat /kæt/
A1

Con mèo

The cat is sleeping on the chair.

child /tʃaɪld/
A1

đứa trẻ

The child is sleeping.

children /ˈtʃɪldrən/
A1

trẻ em, các con

The children run in the park.

close /kloʊz/
A1

gần gũi, thân thiết

My sister and I are very close.

cousin /ˈkʌzn/
A1

anh chị em họ

I am going to visit my cousin this weekend.