BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

capital /ˈkæpɪtəl/
A1

viết hoa

The first letter is a capital K.

character /ˈkærəktər/
A1

ký tự, như một chữ cái hoặc chữ số

The last character is zero.

class /klæs/
A1

lớp học

Our class starts at seven.

classmate /ˈklæsmeɪt/
A1

bạn cùng lớp

She is my classmate from university.

consonant /ˈkɑːnsənənt/
A1

phụ âm

B and C are consonants.

count /kaʊnt/
A1

đếm

I count the apples on the table.