BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

clean /kliːn/
A1

dọn / làm sạch

We clean the kitchen every night.

comb /koʊm/
A1

chiếc lược; chữ b không được phát âm

The comb is in the basket.

cook /kʊk/
A1

nấu ăn

I cook simple meals.

cooking /ˈkʊkɪŋ/
A1

việc nấu ăn

Cooking is fun.