Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
clean /kliːn/
A1dọn / làm sạch
“We clean the kitchen every night.”
comb /koʊm/
A1chiếc lược; chữ b không được phát âm
“The comb is in the basket.”
cook /kʊk/
A1nấu ăn
“I cook simple meals.”
cooking /ˈkʊkɪŋ/
A1việc nấu ăn
“Cooking is fun.”
