Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
check /tʃek/
A1kiểm tra
“Let me check if we have your size.”
computer /kəmˈpjuːtər/
A1máy tính
“Turn on your computer.”
