Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
check out /tʃek aʊt/
A1trả phòng khách sạn
“We need to check out before 12 PM.”
check-in /tʃek ˈɪn/
A1thủ tục nhận phòng / check-in
“Check-in starts at three.”
come in /kʌm ɪn/
A1đi vào trong, bước vào phòng
“Please come in; the door is open.”
