Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 64 từ.
cry /kraɪ/
A1Khóc (do đau hoặc mệt).
“The hurt child began to cry loudly in the clinic.”
cup /kʌp/
A1cốc; tách
“I need a cup.”
curly /ˈkɜːrli/
A1xoăn
“I have curly hair.”
cut /kʌt/
A1cắt, thái
“He cut the bread into three pieces yesterday.”
