BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 64 từ.

cry /kraɪ/
A1

Khóc (do đau hoặc mệt).

The hurt child began to cry loudly in the clinic.

cup /kʌp/
A1

cốc; tách

I need a cup.

curly /ˈkɜːrli/
A1

xoăn

I have curly hair.

cut /kʌt/
A1

cắt, thái

He cut the bread into three pieces yesterday.