BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 44 từ.

bill /bɪl/
A1

hóa đơn

Could we have the bill?

bar /bɑːr/
A2

thanh, thỏi

She gave me a bar of dark chocolate.

barbecue /ˈbɑːrbɪkjuː/
A2

tiệc nướng thịt ngoài trời

They invited ten neighbors to their summer barbecue.

barista /bəˈriːstə/
A2

nhân viên pha chế cà phê

The barista poured latte art carefully.

beef /biːf/
A2

thịt bò

We ordered grilled beef with vegetables for lunch.

beverage /ˈbevərɪdʒ/
B1

Đồ uống, thức uống

Hot beverages are listed on the second page.

bistro /ˈbiːstroʊ/
B1

quán ăn nhỏ, nhà hàng nhỏ

They met at a cozy bistro downtown.

booth /buːð/
B1

Bàn ăn kèm dãy ghế đệm liền tường trong nhà hàng

We would like to sit in a booth if possible.

banquette /bæŋˈkɛt/
B2

băng ghế đệm gắn tường

Squeeze three children easily onto the breakfast nook banquette.

bartender /ˈbɑːrˌten.dɚ/
B2

Người pha chế và phục vụ rượu cùng cocktail tại quầy bar.

The bartender crafted a signature cocktail with mezcal and fresh lime.

bento /ˈben.toʊ/
B2

Hộp cơm chia nhiều ngăn mang đi theo phong cách ẩm thực Nhật.

The lunch set includes a bento with teriyaki salmon, rice, and pickled radishes.

bolt down /bəʊlt daʊn/
B2

ăn quá nhanh không kịp nhai

Never bolt down your breakfast.

boneless /ˈboʊn.ləs/
B2

Đã được rút hết xương, chỉ còn lại thịt nạc.

She bought boneless chicken thighs for the curry recipe.

brew /bruː/
B2

Ủ bia hoặc hãm trà và cà phê trong nước nóng.

Brew the ground coffee beans with hot water for four minutes in the press.

brioche /ˈbriː.ɒʃ/
B2

Loại bánh mì ngọt xốp nhiều bơ và trứng kiểu Pháp.

The burger came on a toasted brioche bun with garlic mayonnaise.

brisket /ˈbrɪs.kɪt/
B2

Phần thịt ức bò nhiều gân mỡ thường đem hun khói hoặc ninh.

Smoked brisket requires twelve hours over low heat to become tender.

broil /brɔɪl/
B2

Nướng thực phẩm trực tiếp dưới nguồn nhiệt bức xạ cao từ phía trên.

Broil the salmon fillets on high heat for six minutes to crisp the surface.

broth /brɒθ/
B2

nước hầm, nước dùng ninh từ xương, thịt hoặc củ quả

Simmer the beef bones for hours to create a rich broth.

brunch /brʌntʃ/
B2

Bữa ăn gộp giữa bữa sáng và trưa vào tầm cuối buổi sáng.

Many restaurants offer bottomless drinks during weekend brunch.

banquet /ˈbæŋ.kwɪt/
C1

Yến tiệc trang trọng, thịnh soạn quy mô lớn với nhiều món ăn cao cấp.

The prime minister hosted an official state banquet honoring foreign envoys.

barrique /bæˈriːk/
C1

Thùng gỗ sồi dùng để ủ các loại rượu vang và rượu mạnh chất lượng cao.

Winery stored vintage Cabernet inside French oak barrique.

beef Wellington /biːf ˈwelɪŋtən/
C1

Bò bọc bột ngàn lớp nướng

The chef served sliced beef Wellington with jus.

beefsteak /ˈbiːfsteɪk/
C1

Thịt bò bít tết

Order the beefsteak cooked medium rare.

beignet /ˈbeɪn.jeɪ/
C1

Bánh rán hình vuông chiên ngập dầu rắc đường bột.

Café served hot beignets alongside chicory coffee.

bill of fare /ˌbɪl əv ˈfeər/
C1

Bản thực đơn liệt kê tất cả các món ăn có phục vụ trong bữa ăn.

The handwritten bill of fare rotated daily based on catches from the local dock.

bone-in /ˈbəʊnɪn/
C1

Còn nguyên xương

Select bone-in chicken thighs for richer flavor.

botargo /bɒˈtɑː.ɡəʊ/
C1

Túi trứng cá ướp muối sấy khô served thái lát hoặc bào nhỏ.

Chef grated botargo over garlic butter pasta.

bouillabaisse /ˌbuː.jəˈbeɪs/
C1

Món hầm cá truyền thống vùng Provence nấu với thảo mộc và nước dùng tỏi.

Coastal tavern served authentic bouillabaisse with crusty bread.

braise /breɪz/
C1

Om hoặc ninh nhừ thịt trong nồi đậy kín với một lượng ít chất lỏng sau khi đã áp chảo.

They braise the beef shanks in red wine for four hours until fork-tender.

brasserie /ˈbræs.ər.i/
C1

Nhà hàng kiểu Pháp bình dân phục vụ món ăn nóng đơn giản và đồ uống.

Tourists dined at bustling brasserie near river.

brochette /brɒˈʃet/
C1

Xiên nhỏ dùng để xâu các miếng thịt hoặc rau củ nướng.

Kitchen grilled lamb brochette over open coals.

bruschetta /bruːˈsket.ə/
C1

Bánh mì Ý nướng chà tỏi, phủ dầu ô liu và cà chua.

Waiter served tomato bruschetta as complimentary appetizer.

busboy /ˈbʌs.bɔɪ/
C1

Nhân viên nhà hàng dọn bàn và hỗ trợ phục vụ bàn.

Busboy cleared dirty dishes between dinner courses.

ballotine /ˈbæl.ə.tiːn/
C2

Cuộn thịt gia cầm rút xương nhồi nhân rồi hầm hoặc nướng

He sliced the duck ballotine onto warm plates.

balsamic /bɔːlˈsæm.ɪk/
C2

Đậm đặc, thơm ngọt và có vị chua thanh (thường nói về giấm ủ lâu năm)

The chef finished the roasted figs with an aged balsamic reduction.

barquette /bɑːˈket/
C2

Vỏ bánh ngọt hoặc mặn hình chiếc thuyền nhỏ dùng để đựng nhân

Guests were served a crisp barquette filled with smoked trout mousse and roe.

bavarois /ˌbæv.əˈrwɑː/
C2

Món kem tráng miệng đông bằng gelatin hòa cùng kem đánh

The pastry chef poured raspberry coulis over the vanilla bavarois.

bavette /bæˈvet/
C2

Phần thịt thăn nách bò

The bistro served bavette steak with shallow-fried shallots.

bisque /bɪsk/
C2

Súp kem sệt truyền thống ninh từ vỏ hải sản

The restaurant is renowned for its velvety lobster bisque.

blanquette /blɒŋˈket/
C2

Món thịt hầm kiểu Pháp (thường là thịt bê) nấu trong nước dùng trắng và trộn xốt kem mà không làm xém thịt.

A steaming tureen of veal blanquette showcased tender morsels enveloped in a velvety cream broth.

bodega /bəʊˈdeɪ.ɡə/
C2

Hầm rượu hoặc quán rượu phong cách Tây Ban Nha

We sampled local vintages inside a cool underground bodega.

bolognese /ˌbɒl.əˈneɪz/
C2

Sốt thịt băm ninh chậm cùng cà chua, rượu vang và sữa kiểu Ý

Authentic tagliatelle bolognese requires hours of patient simmering over low heat.

bordelaise /ˌbɔː.dəˈleɪz/
C2

Sốt vang đỏ Bordeaux nấu với tủy bò và hành tím

The beef tenderloin arrived draped in rich bordelaise.

brolly /ˈbrɑːli/
C2

Vòm che mát di động trên bàn ăn ngoài trời của các quán cà phê

Diners sat comfortably beneath the wide brolly while enjoying their midday luncheon.