Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 44 từ.
hóa đơn
“Could we have the bill?”
thanh, thỏi
“She gave me a bar of dark chocolate.”
tiệc nướng thịt ngoài trời
“They invited ten neighbors to their summer barbecue.”
nhân viên pha chế cà phê
“The barista poured latte art carefully.”
thịt bò
“We ordered grilled beef with vegetables for lunch.”
Đồ uống, thức uống
“Hot beverages are listed on the second page.”
quán ăn nhỏ, nhà hàng nhỏ
“They met at a cozy bistro downtown.”
Bàn ăn kèm dãy ghế đệm liền tường trong nhà hàng
“We would like to sit in a booth if possible.”
băng ghế đệm gắn tường
“Squeeze three children easily onto the breakfast nook banquette.”
Người pha chế và phục vụ rượu cùng cocktail tại quầy bar.
“The bartender crafted a signature cocktail with mezcal and fresh lime.”
Hộp cơm chia nhiều ngăn mang đi theo phong cách ẩm thực Nhật.
“The lunch set includes a bento with teriyaki salmon, rice, and pickled radishes.”
ăn quá nhanh không kịp nhai
“Never bolt down your breakfast.”
Đã được rút hết xương, chỉ còn lại thịt nạc.
“She bought boneless chicken thighs for the curry recipe.”
Ủ bia hoặc hãm trà và cà phê trong nước nóng.
“Brew the ground coffee beans with hot water for four minutes in the press.”
Loại bánh mì ngọt xốp nhiều bơ và trứng kiểu Pháp.
“The burger came on a toasted brioche bun with garlic mayonnaise.”
Phần thịt ức bò nhiều gân mỡ thường đem hun khói hoặc ninh.
“Smoked brisket requires twelve hours over low heat to become tender.”
Nướng thực phẩm trực tiếp dưới nguồn nhiệt bức xạ cao từ phía trên.
“Broil the salmon fillets on high heat for six minutes to crisp the surface.”
nước hầm, nước dùng ninh từ xương, thịt hoặc củ quả
“Simmer the beef bones for hours to create a rich broth.”
Bữa ăn gộp giữa bữa sáng và trưa vào tầm cuối buổi sáng.
“Many restaurants offer bottomless drinks during weekend brunch.”
Yến tiệc trang trọng, thịnh soạn quy mô lớn với nhiều món ăn cao cấp.
“The prime minister hosted an official state banquet honoring foreign envoys.”
Thùng gỗ sồi dùng để ủ các loại rượu vang và rượu mạnh chất lượng cao.
“Winery stored vintage Cabernet inside French oak barrique.”
Bò bọc bột ngàn lớp nướng
“The chef served sliced beef Wellington with jus.”
Thịt bò bít tết
“Order the beefsteak cooked medium rare.”
Bánh rán hình vuông chiên ngập dầu rắc đường bột.
“Café served hot beignets alongside chicory coffee.”
Bản thực đơn liệt kê tất cả các món ăn có phục vụ trong bữa ăn.
“The handwritten bill of fare rotated daily based on catches from the local dock.”
Còn nguyên xương
“Select bone-in chicken thighs for richer flavor.”
Túi trứng cá ướp muối sấy khô served thái lát hoặc bào nhỏ.
“Chef grated botargo over garlic butter pasta.”
Món hầm cá truyền thống vùng Provence nấu với thảo mộc và nước dùng tỏi.
“Coastal tavern served authentic bouillabaisse with crusty bread.”
Om hoặc ninh nhừ thịt trong nồi đậy kín với một lượng ít chất lỏng sau khi đã áp chảo.
“They braise the beef shanks in red wine for four hours until fork-tender.”
Nhà hàng kiểu Pháp bình dân phục vụ món ăn nóng đơn giản và đồ uống.
“Tourists dined at bustling brasserie near river.”
Xiên nhỏ dùng để xâu các miếng thịt hoặc rau củ nướng.
“Kitchen grilled lamb brochette over open coals.”
Bánh mì Ý nướng chà tỏi, phủ dầu ô liu và cà chua.
“Waiter served tomato bruschetta as complimentary appetizer.”
Nhân viên nhà hàng dọn bàn và hỗ trợ phục vụ bàn.
“Busboy cleared dirty dishes between dinner courses.”
Cuộn thịt gia cầm rút xương nhồi nhân rồi hầm hoặc nướng
“He sliced the duck ballotine onto warm plates.”
Đậm đặc, thơm ngọt và có vị chua thanh (thường nói về giấm ủ lâu năm)
“The chef finished the roasted figs with an aged balsamic reduction.”
Vỏ bánh ngọt hoặc mặn hình chiếc thuyền nhỏ dùng để đựng nhân
“Guests were served a crisp barquette filled with smoked trout mousse and roe.”
Món kem tráng miệng đông bằng gelatin hòa cùng kem đánh
“The pastry chef poured raspberry coulis over the vanilla bavarois.”
Phần thịt thăn nách bò
“The bistro served bavette steak with shallow-fried shallots.”
Súp kem sệt truyền thống ninh từ vỏ hải sản
“The restaurant is renowned for its velvety lobster bisque.”
Món thịt hầm kiểu Pháp (thường là thịt bê) nấu trong nước dùng trắng và trộn xốt kem mà không làm xém thịt.
“A steaming tureen of veal blanquette showcased tender morsels enveloped in a velvety cream broth.”
Hầm rượu hoặc quán rượu phong cách Tây Ban Nha
“We sampled local vintages inside a cool underground bodega.”
Sốt thịt băm ninh chậm cùng cà chua, rượu vang và sữa kiểu Ý
“Authentic tagliatelle bolognese requires hours of patient simmering over low heat.”
Sốt vang đỏ Bordeaux nấu với tủy bò và hành tím
“The beef tenderloin arrived draped in rich bordelaise.”
Vòm che mát di động trên bàn ăn ngoài trời của các quán cà phê
“Diners sat comfortably beneath the wide brolly while enjoying their midday luncheon.”
