Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
Đẹp, xinh đẹp
“Da Nang is a beautiful city.”
tốt nhất, giỏi nhất
“She is my best friend.”
tuyệt vời, rất tốt (thường dùng trong Anh-Anh)
“That is a brilliant idea!”
Tôn dáng, hợp vóc dáng hoặc nét mặt.
“That emerald shade is very becoming on her.”
Quyến rũ mê hồn, có sức hút làm say đắm.
“She greeted guests with a bewitching smile that put everyone at ease.”
Lời đường mật, nịnh nọt nhằm lấy lòng người khác
“She saw right through his smooth blandishments and refused to lend him more money.”
Tâng bốc, nịnh nọt ai đó nhằm lấy lòng hoặc nhờ vả việc riêng.
“He spent the entire weekend buttering up his in-laws before requesting a personal loan.”
Lời nói khéo léo, nịnh nọt nhằm dụ dỗ hoặc bào chữa.
“He tried to use his usual blarney to get out of the argument with his wife, but she saw right through him.”
