BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

blunder /ˈblʌndər/
B2

sai lầm ngớ ngẩn hoặc nghiêm trọng trong suy đoán, lập luận

Omitting crucial economic variables from the forecast proved to be a major analytical blunder.