BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.

bed /bed/
A1

cái giường

Go to bed early tonight.

breakfast /ˈbrekfəst/
A1

bữa sáng

Breakfast is ready.

brush /brʌʃ/
A1

đánh (răng) / chải

Brush your teeth twice a day.

busy /ˈbɪzi/
A1

bận rộn

Today is a busy day.

babysit /ˈbeɪbiˌsɪt/
A2

trông trẻ

She babysat her neighbor's kids on Saturday.

bundle up /ˈbʌndl ʌp/
B1

mặc kín mít, mặc ấm nhiều lớp

Make sure you bundle up before playing in the yard.

bedtime /ˈbedtaɪm/
B2

Mốc thời gian cố định đi ngủ trong sinh hoạt hàng ngày

Maintaining a set bedtime improves overall daily productivity.

bestir /bɪˈstɜː/
B2

Tự thúc đẩy hoặc kích hoạt ý chí hành động sau trạng thái thờ ơ

Depressed patients sometimes struggle to bestir themselves to complete trivial daily tasks.

breaktime /ˈbreɪktaɪm/
B2

Khoảng thời gian nghỉ giải lao giữa ca làm việc hoặc giờ học

Staff members usually gather in the lounge during their afternoon breaktime.

briskly /ˈbrɪsk.li/
B2

Một cách nhanh nhẹn, lanh lợi.

She walked briskly through the park to stay warm in the cold wind.

brunch /brʌntʃ/
B2

Bữa ăn gộp giữa bữa sáng và trưa vào tầm cuối buổi sáng.

Many restaurants offer bottomless drinks during weekend brunch.

backslide /ˈbæk.slaɪd/
C1

tái phạm thói quen xấu

He backslid into smoking after remaining clean for six months.