BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

berth /bɜːrθ/
B2

Giường ngủ cố định dành cho hành khách trên tàu hỏa hoặc tàu thủy.

I booked an upper berth in the sleeper carriage so I could rest on the overnight journey.