Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
backdate /ˌbækˈdeɪt/
B2Ghi lùi ngày, áp dụng hiệu lực về mốc thời gian trước đó
“The management agreed to backdate the salary adjustment to January.”
