Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
back up /bæk ˈʌp/
B1ủng hộ, hỗ trợ; sao lưu dữ liệu
“My teammates backed me up during the review.”
brainstorm /ˈbreɪnstɔːrm/
B2động não, suy nghĩ ý tưởng
“Use the one minute to brainstorm ideas.”
buy in /baɪ ɪn/
B2chấp nhận, ủng hộ một ý tưởng/kế hoạch
“We need the staff to buy in to the new workflow.”
