Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
bench /bentʃ/
A2ghế dài
“Sit on the wooden bench in the garden.”
bushwalk /ˈbʊʃ.wɑːk/
B2đi bộ băng rừng
“They bushwalked across the national park.”
behold /bɪˈhoʊld/
C1ngắm nhìn, chiêm ngưỡng
“They beheld the magnificent mountain view at sunrise.”
