BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

bench /bentʃ/
A2

ghế dài

Sit on the wooden bench in the garden.

bushwalk /ˈbʊʃ.wɑːk/
B2

đi bộ băng rừng

They bushwalked across the national park.

behold /bɪˈhoʊld/
C1

ngắm nhìn, chiêm ngưỡng

They beheld the magnificent mountain view at sunrise.