Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
backtrack /ˈbæk.træk/
B2Quay lại bước trước đó trong một chuỗi tiến trình
“When the test failed, the developer had to backtrack to the previous commit.”
