Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
belabor /bɪˈleɪ.bɚ/
B2giải thích hoặc nhắc đi nhắc lại một lập luận một cách dông dài, không cần thiết
“The professor spent half the lecture belaboring an obvious point that everyone already understood.”
