BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

blow out /bləʊ aʊt/
A2

thổi tắt

She blew out the birthday candles.

break down /breɪk daʊn/
B1

hỏng (máy móc); suy sụp (tinh thần)

My car broke down on the highway.

bring up /brɪŋ ʌp/
B1

Đề cập, nêu ra (chủ đề thảo luận); nuôi nấng

Do not bring up politics during dinner.

back down /bæk daʊn/
B2

nhượng bộ, rút lui khỏi tranh cãi

Neither side is willing to back down.

break in /breɪk ɪn/
B2

đột nhập trái phép vào một tòa nhà

Thieves tried to break in through the back window.

break through /breɪk θruː/
B2

Đột phá, chọc thủng vật cản/chướng ngại

The sun finally broke through the clouds.

bring in /brɪŋ ɪn/
B2

thu hút, đưa vào áp dụng (luật mới, chuyên gia, doanh thu)

The firm decided to bring in an outside consultant.

bring out /brɪŋ aʊt/
B2

làm nổi bật, đưa ra thị trường

That challenge brings out the best in our team.

brush off /brʌʃ ɔːf/
B2

từ chối lắng nghe, phớt lờ ai đó hoặc ý kiến thô lỗ

He brushed off my suggestion as if it did not matter.

burn down /bɜːrn daʊn/
B2

thiêu rụi, cháy rụi

The barn burned down in the storm.

burn out /bɜːrn aʊt/
B2

kiệt quệ tinh thần/thể xác do lao lực

Young professionals often burn out within their first three years.