Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
book /bʊk/
A1đặt trước (phòng, vé, bàn)
“Can I book a double room for tomorrow?”
bunk /bʌŋk/
B2giường tầng
“The children agreed to share the bunk bed in their bedroom.”
billet /ˈbɪl.ɪt/
C1Bố trí chỗ ở tạm thời cho binh sĩ hoặc đoàn người tại nhà dân
“Authorities billet stranded passengers in local community halls when snowstorms hit.”
