BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

book /bʊk/
A1

đặt trước (phòng, vé, bàn)

Can I book a double room for tomorrow?

bunk /bʌŋk/
B2

giường tầng

The children agreed to share the bunk bed in their bedroom.

billet /ˈbɪl.ɪt/
C1

Bố trí chỗ ở tạm thời cho binh sĩ hoặc đoàn người tại nhà dân

Authorities billet stranded passengers in local community halls when snowstorms hit.