Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
block /blɑːk/
A2dãy nhà, khối nhà
“Walk two blocks and turn left.”
bridge /brɪdʒ/
A2Cây cầu
“They crossed the old bridge.”
bottom /ˈbɑː.t̬əm/
B1Vị trí thấp nhất của cái gì đó
“Divers found an old wooden chest at the bottom of the lake.”
backtrack /ˈbæk.træk/
B2Quay lại bước trước đó trong một chuỗi tiến trình
“When the test failed, the developer had to backtrack to the previous commit.”
barricade /ˈbærɪkeɪd/
B2chặn các lối đi để cố thủ hoặc ngăn lực lượng chức năng
“Suspects attempted to barricade the doorway during the police raid.”
