Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
brush /brʌʃ/
A1đánh (răng) / chải
“Brush your teeth twice a day.”
babysit /ˈbeɪbiˌsɪt/
A2trông trẻ
“She babysat her neighbor's kids on Saturday.”
bestir /bɪˈstɜː/
B2Tự thúc đẩy hoặc kích hoạt ý chí hành động sau trạng thái thờ ơ
“Depressed patients sometimes struggle to bestir themselves to complete trivial daily tasks.”
backslide /ˈbæk.slaɪd/
C1tái phạm thói quen xấu
“He backslid into smoking after remaining clean for six months.”
