BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

brush /brʌʃ/
A1

đánh (răng) / chải

Brush your teeth twice a day.

babysit /ˈbeɪbiˌsɪt/
A2

trông trẻ

She babysat her neighbor's kids on Saturday.

bestir /bɪˈstɜː/
B2

Tự thúc đẩy hoặc kích hoạt ý chí hành động sau trạng thái thờ ơ

Depressed patients sometimes struggle to bestir themselves to complete trivial daily tasks.

backslide /ˈbæk.slaɪd/
C1

tái phạm thói quen xấu

He backslid into smoking after remaining clean for six months.