BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

baptize /bæpˈtaɪz/
B2

Rửa tội

John the Baptist baptized his followers in the Jordan River to wash away their sins.

bestow /bɪˈstəʊ/
B2

ban tặng, phong tặng

The sovereign bestowed an honorary title upon the scholar for chronicling the nation's historical victories.

bedeck /bɪˈdek/
C1

trang hoàng lộng lẫy

Staff bedecked the room with flowers.