Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
blunder /ˈblʌndər/
B2sai lầm ngớ ngẩn hoặc nghiêm trọng trong suy đoán, lập luận
“Omitting crucial economic variables from the forecast proved to be a major analytical blunder.”
