Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
bundle up /ˈbʌndl ʌp/
B1mặc kín mít, mặc ấm nhiều lớp
“Make sure you bundle up before playing in the yard.”
